vạn bất đắc dĩ
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Hoàn toàn bất đắc dĩ: "vạn bất đắc dĩ" là một thành ngữ Hán Việt, có nghĩa là "trong tình thế buộc phải làm, không còn cách nào khác". Từ "vạn" (nghĩa là vạn phần, hết sức) nhấn mạnh mức độ cực kỳ bất đắc dĩ, đến mức không thể tránh khỏi.
- Sự miễn cưỡng tột độ: Thành ngữ này diễn tả tình huống người nói hoặc người hành động cảm thấy rất miễn cưỡng, không muốn nhưng vì hoàn cảnh ép buộc nên phải chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ (dùng như trạng ngữ hoặc bổ ngữ):
- Tôi vạn bất đắc dĩ mới phải bán căn nhà này. (Tôi hoàn toàn không muốn bán, nhưng vì hoàn cảnh buộc phải làm.)
- Cô ấy vạn bất đắc dĩ mới chấp nhận lời cầu hôn đó. (Cô ấy chỉ chấp nhận vì không còn lựa chọn nào khác.)
- Vạn bất đắc dĩ, tôi đành phải nghỉ việc để chăm sóc mẹ. (Trong tình thế bắt buộc, tôi phải nghỉ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vạn bất đắc dĩ" thường đứng trước động từ: Để nhấn mạnh sự miễn cưỡng, thành ngữ này thường được đặt ngay trước động từ chính trong câu.
- Anh ta vạn bất đắc dĩ ký vào hợp đồng đó. (Anh ta ký một cách rất miễn cưỡng.)
"vạn bất đắc dĩ" dùng như mệnh đề độc lập: Trong văn nói hoặc văn viết, nó có thể được tách riêng như một câu nhấn mạnh.
- Vạn bất đắc dĩ thôi! Tôi không còn cách nào khác. (Đây là sự miễn cưỡng tột độ, tôi bất lực.)
Biến thể và từ gần giống
Bất đắc dĩ (tính từ/trạng từ): miễn cưỡng, không có lựa chọn khác.
- Việc này là bất đắc dĩ. (Việc này là do hoàn cảnh ép buộc.)
Vạn bất đắc dĩ là dạng nhấn mạnh của "bất đắc dĩ", không có biến thể nào khác.
Từ đồng nghĩa
- Bắt buộc: phải làm vì không có lựa chọn, thường mang nghĩa khách quan.
- Tôi bắt buộc phải đi. (Tôi không thể không đi.)
- Miễn cưỡng: làm việc gì đó với thái độ không sẵn lòng.
- Anh ấy miễn cưỡng đồng ý. (Anh ấy đồng ý nhưng không vui.)
- Buộc lòng: phải làm vì lý do đạo đức hoặc hoàn cảnh.
- Buộc lòng tôi phải từ chối. (Tôi buộc phải từ chối vì hoàn cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Đành phải: chấp nhận làm việc gì đó dù không muốn.
- Tôi đành phải nghỉ học vì bệnh. (Tôi buộc phải nghỉ học.)
- Chẳng đặng đừng: không thể khác được, phải chấp nhận.
- Chẳng đặng đừng, tôi mới nói ra sự thật. (Vì không còn cách nào, tôi đành nói thật.)